Tags

, , ,

2. Prepositions of Time (Những Giới từ chỉ thời gian): Có vài giới từ thông dụng trong tiếng Anh chỉ thời gian: in, on, at, during, for.
* ON: vào các ngày trong tuần, vào các buổi của ngày trong tuần, vào ngày tháng (date), vào đặc biệt nào đó…

  • I’ll be there ON Monday. (Tôi sẽ có mặt tại đó VÀO Thứ Hai.)
  • Well, we may meet again ON Sunday afternoon. (À, có lẽ mình gặp lại nhau VÀO chiều Chủ Nhật.)
  • She was born ON November 2nd, 2000. (Cô ấy được sinh ra VÀO ngày 2/11/2000.).)
  • Fireworks are always shot off in our city ON new year’s Eve. (Ở thành phố chúng tôi, pháo hoa thường được bắn VÀO đêm giao thừa.)
  • Don’t forget to bring gifts ON my birthday. (Đừng quên mang quà VÀO ngày sinh nhật của tôi đó.)

Hãy “LIKE” trang Fanpage của chúng tôi để giúp nhiều người có cơ hội học tiếng Anh miễn phí. Chúng tôi rất cám ơn các bạn.

logo_e